truman doctrine
Định nghĩa
Danh từ: Học thuyết Truman – Chính sách của Tổng thống Harry S. Truman, theo đó Hoa Kỳ cam kết cung cấp viện trợ kinh tế và quân sự cho bất kỳ quốc gia nào bị đe dọa bởi chủ nghĩa cộng sản hoặc hệ tư tưởng độc tài toàn trị.
Ví dụ sử dụng
- (Học thuyết Truman đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.)
- (Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ là những quốc gia đầu tiên nhận viện trợ theo Học thuyết Truman.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the Truman Doctrine": viện dẫn Học thuyết Truman để biện minh cho hành động can thiệp.
- The president invoked the Truman Doctrine to justify military intervention in the region. (Tổng thống đã viện dẫn Học thuyết Truman để biện minh cho sự can thiệp quân sự vào khu vực.)
"the legacy of the Truman Doctrine": di sản của Học thuyết Truman, thường được nhắc đến trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
- Scholars debate the legacy of the Truman Doctrine in shaping modern U.S. foreign policy. (Các học giả tranh luận về di sản của Học thuyết Truman trong việc định hình chính sách đối ngoại hiện đại của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Truman (danh từ riêng): Tên của Tổng thống Harry S. Truman, người đề ra học thuyết này.
- Doctrine (danh từ): Học thuyết, một tập hợp các nguyên tắc hoặc chính sách chính thức.
- The Monroe Doctrine is another famous U.S. foreign policy doctrine. (Học thuyết Monroe là một học thuyết chính sách đối ngoại nổi tiếng khác của Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Cold War containment policy: chính sách ngăn chặn thời Chiến tranh Lạnh.
- Truman's containment strategy: chiến lược ngăn chặn của Truman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To carry out the Truman Doctrine: thực hiện Học thuyết Truman.
- The U.S. government carried out the Truman Doctrine by sending military advisors to Turkey. (Chính phủ Hoa Kỳ đã thực hiện Học thuyết Truman bằng cách cử cố vấn quân sự đến Thổ Nhĩ Kỳ.)
To be rooted in the Truman Doctrine: có nguồn gốc từ Học thuyết Truman.
- Many U.S. alliances during the Cold War were rooted in the Truman Doctrine. (Nhiều liên minh của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Lạnh có nguồn gốc từ Học thuyết Truman.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Truman Doctrine moment": một khoảnh khắc hoặc tình huống được coi là tương tự như Học thuyết Truman, đòi hỏi hành động can thiệp mạnh mẽ.
- The crisis in the region was seen as a Truman Doctrine moment for the current administration. (Cuộc khủng hoảng trong khu vực được xem như một khoảnh khắc Học thuyết Truman đối với chính quyền hiện tại.)